VinFast Limo Green
(0)
-5%
| Danh mục | Limo Green |
|---|---|
|
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4740x1872x1729 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 180 |
|
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG |
|
| Động cơ | Điện |
| Công suất tối đa (hp/kW) | 201/150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
|
PIN |
|
| Loại pin | NEDC |
| Dung lượng pin (kWh) - khả dụng | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC | 450 |
| Xem các thông số PIN ↓ | |
|
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC |
|
| Dẫn động | FWD/CẦU TRƯỚC |
| Chọn chế độ lái | Eco, Normal |
|
KHUNG GẦM |
|
| Hệ thống treo - trước | MACPHERSON |
| Hệ thống treo - sau | ĐA LIÊN KẾT |
| Phanh trước | ĐĨA THÔNG GIÓ |
| Xem các thông số KHUNG GẦM ↓ | |
|
NGOẠI THẤT |
|
| Đèn pha | LED |
| Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi | CHỈNH ĐIỆN |
| Điều chỉnh cốp sau | CHỈNH CƠ |
|
NỘI THẤT & TIỆN NGHI |
|
| Chất liệu bọc ghế | NỈ CAO CẤP |
| Ghế lái - điều chỉnh hướng | CHỈNH CƠ 6 HƯỚNG |
| Hệ thống điều hòa | TỰ ĐỘNG 1 VÙNG |
| Xem các thông số NỘI THẤT & TIỆN NGHI ↓ | |
|
AN TOÀN & AN NINH |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |