Chi tiết sản phẩm
|
Khối lượng bản thân |
87 kg |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
1.796 x 680 x 1.085 mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.298 mm |
|
Độ cao yên |
742 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
132 mm |
|
Công suất động cơ |
1,5 kW |
|
Công suất tối đa |
1,81 kW |
|
Momen cực đại |
85 Nm/ 110 vòng/ phút |
|
Chủng loại pin |
Lithium-Ion |
|
Điện áp |
48 V |
|
Dung lượng pin |
30,6 Ah |
|
Thời gian sạc từ 0% tới 100% |
Khoảng 8 giờ |
|
Tốc độ tối đa |
48 km/h |
|
Kích cỡ lốp trước/sau |
Trước: 90/90-12 44J; Sau: 100/90-10 56J |
| Phanh |
Hệ thống phanh kết hợp (CBS) |
|
Phuộc trước |
Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|
Dung tích cốp xe |
26 L |
|
Tiêu hao năng lượng |
36,0 Wh/km |
|
Quãng đường di chuyển |
Khoảng 71 km/ 1 lần sạc (Theo điều kiện thử nghiệm nội bộ) |
Gợi ý cho bạn
(0)
-5%
VinFast VF7
(0)
-9%
VinFast VF6
(0)
-9%
VinFast MPV 7
(0)
-16%
VinFast Minio Green
(0)
-3%
VinFast Limo Green
(0)
-9%
VinFast VF5
(0)
-9%
VinFast VF Wild
(0)
-12%
VinFast VF8
(0)
850%
Vinfast VF9
(0)
-5%