Chi tiết sản phẩm
Động Cơ
-
Loại
Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí
-
Bố trí xi lanh
Xy lanh đơn
-
Dung tích xy lanh (CC)
124.9 cm3
-
Đường kính và hành trình piston
52,4 mm x 57,9 mm
-
Tỷ số nén
9,5 : 1
-
Công suất tối đa
7,0 kW/8.000 vòng/phút
-
Mô men xoắn cực đại
9.6 Nm/5500 vòng/phút
-
Hệ thống khởi động
Điện
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
1,88
-
Kiểu hệ thống truyền lực
Ly hợp ma sát khô. Hộp số tự động, vô cấp CVT
-
Điện áp ắc quy
12V – 3Ah
Khung Xe
-
Loại khung
Underbone
-
Hệ thống giảm xóc trước
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Hệ thống giảm xóc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Phanh trước
Phanh đĩa dẫn động thủy lực
-
Phanh sau
Phanh tang trống dẫn động cơ khí
-
Lốp trước
Lốp không săm 80/80-14M/C 43P
-
Lốp sau
Lốp không săm 100/70-14M/C 51P
Gợi ý cho bạn
(0)
-5%
VinFast VF7
(0)
-9%
VinFast VF6
(0)
-9%
VinFast MPV 7
(0)
-16%
VinFast Minio Green
(0)
-3%
VinFast Limo Green
(0)
-9%
VinFast VF5
(0)
-9%
VinFast VF Wild
(0)
-12%
VinFast VF8
(0)
850%
Vinfast VF9
(0)
-5%