VinFast EC VAN
(0)
-5%
| Khối lượng bản thân | 114 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.844 mm x 714 mm x 1.132 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm |
| Độ cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Dung tích bình xăng | 6,0 lít |
| Kích cỡ lớp trước/ sau | Trước: 90/90-12 44J Sau: 100/90-10 56J |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, làm mát bằng chất lỏng |
| Công suất tối đa | 8,22 kw / 8.500 rpm |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả 0,8 lít Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít Sau khi rã máy 0.9 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,1 lít/100km |
| Hệ thống truyền động | Truyền động đai |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cc |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 53,5 x 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |