VinFast EC VAN
(0)
-5%
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN
| STT | HẠNG MỤC | QUY CÁCH |
| 1 | Khối lượng bản thân | 102 kg |
| 2 | Tải trọng cho phép | 130 kg |
| 3 | Khối lượng toàn bộ | 232 kg |
| 4 | Kích thước tổng thể: Dài x Rộng x Cao | 1900 x 669 x 1086 mm |
| 5 | Khoảng cách hai trục | 1263 mm |
| 6 | Khoảng cách gầm | 132 mm |
| 7 | Số người cho phép chở kể cả người lái | 02 người |
| 8 | Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,75 L/100 km |
| 9 | Chiều cao yên xe | 760 mm |
| 10 | Dung tích thùng nhiên liệu | 5,0 L |
| 11 | Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 01 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| 12 | Thể tích làm việc | 124,9 cm³ |
| 13 | Đường kính xi lanh | 52,4 mm |
| 14 | Hành trình pít tông | 57,9 mm |
| 15 | Công suất lớn nhất/Tốc độ quay | 7,0/8000 (kW/r/min) |
| 16 | Mô men xoắn lớn nhất/Tốc độ quay | 10,4/5000 (N.m/r/min) |
| 17 | Loại nhiên liệu sử dụng | Xăng không chì có trị số ốc tan ≥ 92 |
| 18 | Hệ thống đánh lửa | ECU |
| 19 | Hệ thống phanh trước | Phanh đĩa |
| 20 | Hệ thống phanh sau | Tang trống |
| 21 | Hệ thống khởi động | Điện |
| 22 | Hệ thống truyền động | Tự động vô cấp |
| 23 | Phuộc trước | Lò xo trụ, Thủy lực |
| 24 | Phuộc sau | Lò xo trụ, Thủy lực |
| 25 | Vỏ/Lốp trước | Không ruột, 80/90-14 |
| 26 | Vỏ/Lốp sau | Không ruột, 90/90-14 |
| 27 | Đèn chiếu sáng phía trước | 12V/24W |
| 28 | Đèn sau/Đèn phanh | 12V/05W/21W |
| 29 | Đèn tín hiệu báo rẽ (4 cái) | 12V/10W |
| 30 | Đèn tín hiệu vị trí trước | 12V/1.2W |